tiểu nghiệt

tiểu nghiệt

Một bụi tiểu nghiệt nở hoa vàng trong vườn thực vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) "tiểu nghiệt" tên gọi của một loài cây thuộc chi Mahonia, thường kép lông chim, hoa màu vàng quả mọng. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây tiểu nghiệt mọc hoangvùng núi phía Bắc. (Loài cây Mahonia này phát triển tự nhiênkhu vực đồi núi phía Bắc.)
    • của cây tiểu nghiệt có thể dùng để sắc thuốc. ( của loài Mahonia được sử dụng để nấu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu nghiệt" trong ngữ cảnh thực vật học: dùng để chỉ cụ thể loài Mahonia, thường được nhắc đến trong các tài liệu về cây thuốc hoặc cây cảnh.
    • Trong sách dược liệu, tiểu nghiệt được mô tả cây tính hàn. (Trong tài liệu dược liệu, Mahonia được mô tả tính lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiệt (danh từ): từ Hán Việt chỉ sự ác nghiệt, tội lỗi; nhưng trong "tiểu nghiệt", từ này không mang nghĩa đó chỉ tên gọi của cây.
  • Hoàng liên (danh từ): một loại cây thuốc khác, đôi khi bị nhầm lẫn với tiểu nghiệt do hình dạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Mahonia (danh từ riêng): tên khoa học của chi cây này, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Dây khế (danh từ): tên gọi dân gian của một số loài Mahonia ở Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tiểu nghiệt" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.